---
title: '"Basra coin." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Basra coin." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tiền Bassorah à. Tốt
  lắm.
lang: en
en: Basra coin.
vi: Tiền Bassorah à. Tốt lắm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 250389
---
## Câu tiếng Anh

**Basra coin.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tiền Bassorah à. Tốt lắm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Basra coin. | Tiền Bassorah à. Tốt lắm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
