---
title: '"- Bat, short for battery." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Bat, short for battery." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - "Bat",
  viết tắt của nguồn điện.
lang: en
en: '- Bat, short for battery.'
vi: '- "Bat", viết tắt của nguồn điện.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 308820
---
## Câu tiếng Anh

**- Bat, short for battery.**

## Nghĩa tiếng Việt

- "Bat", viết tắt của nguồn điện.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Bat, short for battery. | - "Bat", viết tắt của nguồn điện. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
