Câu tiếng Anh
Bathsheba, listen to me.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe anh đây Bethsabée.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bathsheba, listen to me. | Nghe anh đây Bethsabée. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bathsheba, listen to me.
Nghe anh đây Bethsabée.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bathsheba, listen to me. | Nghe anh đây Bethsabée. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn