Câu tiếng Anh
Batter it loose.
Nghĩa tiếng Việt
Đập tan nó ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Batter it loose. | Đập tan nó ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Batter it loose.
Đập tan nó ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Batter it loose. | Đập tan nó ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn