Câu tiếng Anh
Be a glutton.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy là kẻ háu ăn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be a glutton. | Hãy là kẻ háu ăn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be a glutton.
Hãy là kẻ háu ăn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be a glutton. | Hãy là kẻ háu ăn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn