Câu tiếng Anh
Be a good boy.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe lời đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be a good boy. | Nghe lời đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be a good boy.
Nghe lời đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be a good boy. | Nghe lời đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn