Câu tiếng Anh
Be back before anyone knew.
Nghĩa tiếng Việt
Trở lại trước khi bất cứ ai biết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be back before anyone knew. | Trở lại trước khi bất cứ ai biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be back before anyone knew.
Trở lại trước khi bất cứ ai biết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be back before anyone knew. | Trở lại trước khi bất cứ ai biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn