Câu tiếng Anh
Be careful. Fire!
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng, tránh ra!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be careful. Fire! | Coi chừng, tránh ra! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be careful. Fire!
Coi chừng, tránh ra!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be careful. Fire! | Coi chừng, tránh ra! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn