---
title: '"Be careful my brother." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Be careful my brother." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy cẩn thận,
  anh của em.
lang: en
en: Be careful my brother.
vi: 'Hãy cẩn thận, anh của em.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 281292
---
## Câu tiếng Anh

**Be careful my brother.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy cẩn thận, anh của em.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Be careful my brother. | Hãy cẩn thận, anh của em. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
