Câu tiếng Anh
Be careful not to fall
Nghĩa tiếng Việt
Cẩn thận kẻo ngã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be careful not to fall | Cẩn thận kẻo ngã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be careful not to fall
Cẩn thận kẻo ngã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be careful not to fall | Cẩn thận kẻo ngã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn