Câu tiếng Anh
Be clever.
Nghĩa tiếng Việt
Thông minh lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be clever. | Thông minh lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be clever.
Thông minh lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be clever. | Thông minh lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn