Câu tiếng Anh
- Be neighborly.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy thân thiện với nhau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Be neighborly. | Hãy thân thiện với nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Be neighborly.
Hãy thân thiện với nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Be neighborly. | Hãy thân thiện với nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn