Câu tiếng Anh
Be nice, affable, pleasant.
Nghĩa tiếng Việt
Tử tế, lịch sự, dịu dàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be nice, affable, pleasant. | Tử tế, lịch sự, dịu dàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be nice, affable, pleasant.
Tử tế, lịch sự, dịu dàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be nice, affable, pleasant. | Tử tế, lịch sự, dịu dàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn