Câu tiếng Anh
Be ready again tomorrow.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy sẵn sàng lần nữa cho ngày mai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be ready again tomorrow. | Hãy sẵn sàng lần nữa cho ngày mai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be ready again tomorrow.
Hãy sẵn sàng lần nữa cho ngày mai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be ready again tomorrow. | Hãy sẵn sàng lần nữa cho ngày mai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn