---
title: '"Be seeing you, hermano." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Be seeing you, hermano." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Gặp lại sau
  nhé, em trai.
lang: en
en: 'Be seeing you, hermano.'
vi: 'Gặp lại sau nhé, em trai.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 331831
---
## Câu tiếng Anh

**Be seeing you, hermano.**

## Nghĩa tiếng Việt

Gặp lại sau nhé, em trai.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Be seeing you, hermano. | Gặp lại sau nhé, em trai. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
