Câu tiếng Anh
Be sensible.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nhạy cảm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be sensible. | Hãy nhạy cảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be sensible.
Hãy nhạy cảm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be sensible. | Hãy nhạy cảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn