Câu tiếng Anh
Be still, Bess.
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh đi vú.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be still, Bess. | Bình tĩnh đi vú. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be still, Bess.
Bình tĩnh đi vú.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be still, Bess. | Bình tĩnh đi vú. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn