Câu tiếng Anh
- be sure...
Nghĩa tiếng Việt
- hãy chắc chắn ...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - be sure... | - hãy chắc chắn ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- be sure...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - be sure... | - hãy chắc chắn ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn