Câu tiếng Anh
Be sure she gets home.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy đảm bảo là cô ấy về đến nhà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be sure she gets home. | Hãy đảm bảo là cô ấy về đến nhà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be sure she gets home.
Hãy đảm bảo là cô ấy về đến nhà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be sure she gets home. | Hãy đảm bảo là cô ấy về đến nhà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn