---
title: '"Be sure that his bed is warm." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Be sure that his bed is warm." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhớ
  giữ cho chỗ nằm phải ấm.
lang: en
en: Be sure that his bed is warm.
vi: Nhớ giữ cho chỗ nằm phải ấm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 323401
---
## Câu tiếng Anh

**Be sure that his bed is warm.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhớ giữ cho chỗ nằm phải ấm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Be sure that his bed is warm. | Nhớ giữ cho chỗ nằm phải ấm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
