Câu tiếng Anh
Be worthy.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy xứng đáng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be worthy. | Hãy xứng đáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Be worthy.
Hãy xứng đáng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Be worthy. | Hãy xứng đáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn