Câu tiếng Anh
Bear a hand.
Nghĩa tiếng Việt
Giúp một tay nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bear a hand. | Giúp một tay nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bear a hand.
Giúp một tay nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bear a hand. | Giúp một tay nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn