Câu tiếng Anh
Bear a hand. Take him below.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa anh ta xuống dưới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bear a hand. Take him below. | Đưa anh ta xuống dưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bear a hand. Take him below.
Đưa anh ta xuống dưới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bear a hand. Take him below. | Đưa anh ta xuống dưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn