Câu tiếng Anh
Bearded man. What is your name?
Nghĩa tiếng Việt
Râu dài, ngươi rốt cuộc tên là gì vậy?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bearded man. What is your name? | Râu dài, ngươi rốt cuộc tên là gì vậy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bearded man. What is your name?
Râu dài, ngươi rốt cuộc tên là gì vậy?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bearded man. What is your name? | Râu dài, ngươi rốt cuộc tên là gì vậy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn