Câu tiếng Anh
Beat it, pigtails.
Nghĩa tiếng Việt
Biến đi, đuôi ngựa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beat it, pigtails. | Biến đi, đuôi ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Beat it, pigtails.
Biến đi, đuôi ngựa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beat it, pigtails. | Biến đi, đuôi ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn