Câu tiếng Anh
Beauclere sent me.
Nghĩa tiếng Việt
Beauclere cử tôi đến.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beauclere sent me. | Beauclere cử tôi đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Beauclere sent me.
Beauclere cử tôi đến.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beauclere sent me. | Beauclere cử tôi đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn