Câu tiếng Anh
Because, here's an example:
Nghĩa tiếng Việt
Bởi vì, đây là một ví dụ:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Because, here's an example: | Bởi vì, đây là một ví dụ: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Because, here's an example:
Bởi vì, đây là một ví dụ:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Because, here's an example: | Bởi vì, đây là một ví dụ: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn