Câu tiếng Anh
-...before he came here.
Nghĩa tiếng Việt
-... trước khi về nhà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -...before he came here. | -... trước khi về nhà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-...before he came here.
-... trước khi về nhà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -...before he came here. | -... trước khi về nhà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn