Câu tiếng Anh
- Before he met her?
Nghĩa tiếng Việt
- Trước khi ông ấy gặp bà ấy?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Before he met her? | - Trước khi ông ấy gặp bà ấy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Before he met her?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Before he met her? | - Trước khi ông ấy gặp bà ấy? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn