Câu tiếng Anh
Before or after the trial?
Nghĩa tiếng Việt
Trước hay sau phiên tòa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Before or after the trial? | Trước hay sau phiên tòa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Before or after the trial?
Trước hay sau phiên tòa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Before or after the trial? | Trước hay sau phiên tòa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn