Câu tiếng Anh
Before sunset, eh?
Nghĩa tiếng Việt
Trước hoàng hôn?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Before sunset, eh? | Trước hoàng hôn? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Before sunset, eh?
Trước hoàng hôn?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Before sunset, eh? | Trước hoàng hôn? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn