---
title: '"Before that I had no time for women." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Before that I had no time for women." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Trước đó tôi không có thời gian cho phụ nữ.
lang: en
en: Before that I had no time for women.
vi: Trước đó tôi không có thời gian cho phụ nữ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 286351
---
## Câu tiếng Anh

**Before that I had no time for women.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trước đó tôi không có thời gian cho phụ nữ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Before that I had no time for women. | Trước đó tôi không có thời gian cho phụ nữ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
