Câu tiếng Anh
Before the crimson bloom
Nghĩa tiếng Việt
Trước khi sắc đỏ bừng rạng rỡ
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Before the crimson bloom | Trước khi sắc đỏ bừng rạng rỡ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Before the crimson bloom
Trước khi sắc đỏ bừng rạng rỡ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Before the crimson bloom | Trước khi sắc đỏ bừng rạng rỡ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn