Câu tiếng Anh
Begin the performance.
Nghĩa tiếng Việt
- Bắt đầu trình diễn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Begin the performance. | - Bắt đầu trình diễn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Begin the performance.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Begin the performance. | - Bắt đầu trình diễn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn