---
title: '"Behind lay the liberated Soviet land." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Behind lay the liberated Soviet land." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Vùng đất được giải phóng của Liên Xô đã ở phía sau.
lang: en
en: Behind lay the liberated Soviet land.
vi: Vùng đất được giải phóng của Liên Xô đã ở phía sau.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 112610
---
## Câu tiếng Anh

**Behind lay the liberated Soviet land.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vùng đất được giải phóng của Liên Xô đã ở phía sau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Behind lay the liberated Soviet land. | Vùng đất được giải phóng của Liên Xô đã ở phía sau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
