Câu tiếng Anh
Behind my ears.
Nghĩa tiếng Việt
Sau tai cháu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behind my ears. | Sau tai cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Behind my ears.
Sau tai cháu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behind my ears. | Sau tai cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn