eword.vn </> .md

"Behind the bungalow." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Behind the bungalow.

Nghĩa tiếng Việt

  • Phía sau cái nhà gỗ.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Behind the bungalow. - Phía sau cái nhà gỗ.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn