Câu tiếng Anh
Behind the hill.
Nghĩa tiếng Việt
Phía sau đồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behind the hill. | Phía sau đồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Behind the hill.
Phía sau đồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behind the hill. | Phía sau đồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn