Câu tiếng Anh
Behold for the first time...
Nghĩa tiếng Việt
Hãy chứng kiến lần đầu...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behold for the first time... | Hãy chứng kiến lần đầu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Behold for the first time...
Hãy chứng kiến lần đầu...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behold for the first time... | Hãy chứng kiến lần đầu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn