Câu tiếng Anh
Behold, her heart.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn đây, trái tim của nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behold, her heart. | Nhìn đây, trái tim của nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Behold, her heart.
Nhìn đây, trái tim của nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Behold, her heart. | Nhìn đây, trái tim của nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn