eword.vn </> .md

"Behold him, Bakhamra." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Behold him, Bakhamra.

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn anh ta kìa, Bakhamra.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Behold him, Bakhamra. Nhìn anh ta kìa, Bakhamra.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn