---
title: >-
  "Behold, the face that launched a thousand ships." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Behold, the face that launched a thousand ships." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhìn kìa, khuôn mặt đã hạ thủy một ngàn con tàu.
lang: en
en: 'Behold, the face that launched a thousand ships.'
vi: 'Nhìn kìa, khuôn mặt đã hạ thủy một ngàn con tàu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 29783
---
## Câu tiếng Anh

**Behold, the face that launched a thousand ships.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhìn kìa, khuôn mặt đã hạ thủy một ngàn con tàu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Behold, the face that launched a thousand ships. | Nhìn kìa, khuôn mặt đã hạ thủy một ngàn con tàu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
