---
title: '"(bell rings)" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"(bell rings)" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vâng thưa cô.'
lang: en
en: (bell rings)
vi: '- Vâng thưa cô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 177491
---
## Câu tiếng Anh

**(bell rings)**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vâng thưa cô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| (bell rings) | - Vâng thưa cô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
