Câu tiếng Anh
- Bernadette's crying.
Nghĩa tiếng Việt
- Chị Bernadette đang khóc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bernadette's crying. | - Chị Bernadette đang khóc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Bernadette's crying.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bernadette's crying. | - Chị Bernadette đang khóc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn