Câu tiếng Anh
Besides dreaming.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi hy vọng có những giấc mơ ngọt ngào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Besides dreaming. | - Tôi hy vọng có những giấc mơ ngọt ngào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Besides dreaming.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Besides dreaming. | - Tôi hy vọng có những giấc mơ ngọt ngào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn