---
title: '"Besides, he is not aware of his promotion." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, he is not aware of his promotion." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ngoài ra, chàng không ý thức được sự thăng tiến của mình.
lang: en
en: 'Besides, he is not aware of his promotion.'
vi: 'Ngoài ra, chàng không ý thức được sự thăng tiến của mình.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 329870
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, he is not aware of his promotion.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra, chàng không ý thức được sự thăng tiến của mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, he is not aware of his promotion. | Ngoài ra, chàng không ý thức được sự thăng tiến của mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
