---
title: '"Besides, he''s given up betting." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, he's given up betting." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vả
  lại, anh ấy đã bỏ chơi cá cược rồi.
lang: en
en: 'Besides, he''s given up betting.'
vi: 'Vả lại, anh ấy đã bỏ chơi cá cược rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 80029
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, he's given up betting.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vả lại, anh ấy đã bỏ chơi cá cược rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, he's given up betting. | Vả lại, anh ấy đã bỏ chơi cá cược rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
