---
title: >-
  "Besides, I don't have his telephone number." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Besides, I don't have his telephone number." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Vả lại, tôi không có số phôn của ông ấy.
lang: en
en: 'Besides, I don''t have his telephone number.'
vi: 'Vả lại, tôi không có số phôn của ông ấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 152753
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, I don't have his telephone number.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vả lại, tôi không có số phôn của ông ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, I don't have his telephone number. | Vả lại, tôi không có số phôn của ông ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
