---
title: '"Besides, I have a late date." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, I have a late date." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hơn
  nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ.
lang: en
en: 'Besides, I have a late date.'
vi: 'Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195649
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, I have a late date.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, I have a late date. | Hơn nữa, tôi còn có một cuộc hẹn trễ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
