---
title: >-
  "Besides, I'm not going to collect his rents forever." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Besides, I'm not going to collect his rents forever." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Không, nhưng tôi không nai lưng cả đời đi thu tô thuế đâu.
lang: en
en: 'Besides, I''m not going to collect his rents forever.'
vi: 'Không, nhưng tôi không nai lưng cả đời đi thu tô thuế đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 321254
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, I'm not going to collect his rents forever.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, nhưng tôi không nai lưng cả đời đi thu tô thuế đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, I'm not going to collect his rents forever. | Không, nhưng tôi không nai lưng cả đời đi thu tô thuế đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
